Cách mua Grass (GRASS)

Hướng dẫn này hiển thị dữ liệu cặp giao dịch đã xác minh, danh sách trao đổi và thông tin mua liên quan cho GRASS. Luôn xác nhận phí, khả năng sử dụng quốc gia và hỗ trợ rút tiền trực tiếp với sàn giao dịch trước khi nạp tiền.

Kiểm tra mua cho Grass (GRASS)

Tuyến mua

Một số liên kết có thể là liên kết tiếp thị liên kết. Dữ liệu tuyến chỉ được hiển thị khi có trong dữ liệu cặp thị trường hoặc dữ liệu tuyến của chúng tôi.

Sàn/tuyếnCặpLoạiKhối lượng/thanh khoảnHành động
Gate
Gate
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung1,04 Tr US$Kiểm tra tuyến
MEXC
MEXCPhí giao dịch 0%
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung144,39 N US$Kiểm tra tuyến
Bitget
Bitget
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung133,71 N US$Kiểm tra tuyến
LBank
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung3,8 Tr US$Kiểm tra tuyến
Bybit
BybitPhí giao dịch 10%
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung2,72 Tr US$Kiểm tra tuyến
HTX
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung1,1 Tr US$Kiểm tra tuyến
WhiteBIT
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung909,88 N US$Kiểm tra tuyến
Zoomex
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung818,16 N US$Kiểm tra tuyến
OKX
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung766,59 N US$Kiểm tra tuyến
Tothemoon
GRASS/USDTSàn giao dịch tập trung608,84 N US$Kiểm tra tuyến

Kiểm tra rủi ro

Trung bìnhYêu cầu xác minh hợp đồng

Token contract data is present for GRASS; users should verify the exact address and network through official sources before transferring funds.

ThấpSử dụng được tại nhiều quốc gia khác nhau

Exchange availability, KYC requirements, and account features can vary by country.

Trung bìnhChưa xác nhận hỗ trợ rút tiền

Deposit and withdrawal support is not verified unless a route source explicitly provides it.

ThấpNguồn tham khảo có độ tin cậy thấp

CoinMarketCap page information is used only as low-confidence background context, not as proof of listings, fees, liquidity, or contract safety.

Cách hướng dẫn này được kiểm tra

Xác minh lần cuối

Grass Tâm lý thị trường

Nguồn: CoinMarketCap. Cập nhật 1:13 18 thg 10, 2026

Tăng giáGiảm giá
87.2% 12.8%

Total votes: 106.8K

Chuyển đổi GRASS sang USD

Grass logo

Grass

GRASS

Xếp hạng

#158

$0.62

-2.00%
Vốn hóa thị trường
$152.08M
Khối lượng giao dịch (24 giờ)
$16.67M
Nguồn cung lưu hành
243.91M GRASS
Tổng nguồn cung
1.00B GRASS